iron foundry

iron foundry

A worker pours molten metal into a mold at the iron foundry.

Định nghĩa

Danh từ: Xưởng đúc sắtmột nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất gang thỏi hoặc các sản phẩm từ gang bằng cách nấu chảy quặng sắt đổ vào khuôn.

dụ sử dụng
  • (Xưởng đúc sắt trong thị trấn đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
  • (Công nhân tại xưởng đúc sắt đổ sắt nóng chảy vào khuôn để tạo ra các khối động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iron foundry worker": công nhân xưởng đúc sắt.
    • He started his career as an iron foundry worker. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò công nhân xưởng đúc sắt.)
  • "iron foundry industry": ngành công nghiệp đúc sắt.
    • The iron foundry industry is crucial for manufacturing heavy machinery. (Ngành công nghiệp đúc sắt rất quan trọng cho việc sản xuất máy móc hạng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foundry (danh từ): xưởng đúc (nói chung, có thể đúc kim loại khác như nhôm, đồng).
    • The foundry produces both iron and aluminum parts. (Xưởng đúc sản xuất cả các bộ phận bằng sắt nhôm.)
  • Ironworks (danh từ): nhà máy luyện sắt (thường bao gồm cả quá trình luyện đúc).
    • The ironworks in the valley closed down in the 1980s. (Nhà máy luyện sắt trong thung lũng đã đóng cửa vào những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
  • Cast-iron plant: nhà máy sản xuất gang đúc.
  • Iron smelter: luyện sắt (thường chỉ quá trình nấu chảy, không nhất thiết bao gồm đúc khuôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "iron foundry", nhưng có thể dùng: - Set up an iron foundry: thành lập xưởng đúc sắt. - They plan to set up an iron foundry in the industrial zone. (Họ dự định thành lập một xưởng đúc sắt trong khu công nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Like a foundry": (thành ngữ) rất ồn ào, bẩn thỉu hoặc hỗn loạn.
    • The kitchen was like a foundry during the dinner rush. (Căn bếp như một xưởng đúc trong giờ cao điểm bữa tối.)